沙特蘭茲 shā tè lán zī · sa đặc lan tư Hán Việt: sa đặc lan tư · Pinyin: shā tè lán zī Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 茲 (tư)Pinyinshā tè lán zīHán Việtsa đặc lan tưCấu tạo沙 + 特 + 蘭 + 茲 · sa + đặc + lan + tư nghĩa thành phần: sa + đặc + lan + tư