沙生植物

sa sanh thực vật

Hán Việt: sa sanh thực vật

Tổng quan

(thực vật học) thực vật ưa cát

Cấu tạo: (sa) + (sanh) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) thực vật ưa cát