沙田慘案

shā tián cǎn àn sa điền thảm án

Hán Việt: sa điền thảm án · Pinyin: shā tián cǎn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (điền) + (thảm) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见香港海员大罢工”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见香港海员大罢工”(1239页)。