沙田慘案 shā tián cǎn àn · sa điền thảm án Hán Việt: sa điền thảm án · Pinyin: shā tián cǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 田 (điền) + 慘 (thảm) + 案 (án)Pinyinshā tián cǎn ànHán Việtsa điền thảm ánCấu tạo沙 + 田 + 慘 + 案 · sa + điền + thảm + án nghĩa thành phần: sa + điền + thảm + án