沙皇太子 shā huáng tài zǐ · sa hoàng thái tử Hán Việt: sa hoàng thái tử · Pinyin: shā huáng tài zǐ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 皇 (hoàng) + 太 (thái) + 子 (tử)Pinyinshā huáng tài zǐHán Việtsa hoàng thái tửCấu tạo沙 + 皇 + 太 + 子 · sa + hoàng + thái + tử nghĩa thành phần: sa + hoàng + thái + tử