沙羅週期

shā luó zhōu qī sa la chu kì

Hán Việt: sa la chu kì · Pinyin: shā luó zhōu qī

Tổng quan

(thiên văn) sarốt (chu kỳ nhật, nguyệt thực)

Cấu tạo: (sa) + (la) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn) sarốt (chu kỳ nhật, nguyệt thực)