沙蠶屬動物 sa tàm chúc động vật Hán Việt: sa tàm chúc động vật Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 蠶 (tàm) + 屬 (chúc) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtsa tàm chúc động vậtCấu tạo沙 + 蠶 + 屬 + 動 + 物 · sa + tàm + chúc + động + vật nghĩa thành phần: sa + tàm + chúc + động + vật Nghĩa EngCihui nereis