沙鍋排骨 shā guō pái gǔ · sa oa bài cốt Hán Việt: sa oa bài cốt · Pinyin: shā guō pái gǔ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鍋 (oa) + 排 (bài) + 骨 (cốt)Pinyinshā guō pái gǔHán Việtsa oa bài cốtCấu tạo沙 + 鍋 + 排 + 骨 · sa + oa + bài + cốt nghĩa thành phần: sa + oa + bài + cốt