沙鷗翔集 shā ōu xiáng jí · sa âu tường tập Hán Việt: sa âu tường tập · Pinyin: shā ōu xiáng jí Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鷗 (âu) + 翔 (tường) + 集 (tập)Pinyinshā ōu xiáng jíHán Việtsa âu tường tậpCấu tạo沙 + 鷗 + 翔 + 集 · sa + âu + tường + tập nghĩa thành phần: sa + âu + tường + tập