沙鷗翔集

shā ōu xiáng jí sa âu tường tập

Hán Việt: sa âu tường tập · Pinyin: shā ōu xiáng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (âu) + (tường) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水鸟时而飞翔,时而聚集。