沛溫翼龍 pèi wēn yì lóng · phái ôn dực long Hán Việt: phái ôn dực long · Pinyin: pèi wēn yì lóng Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 溫 (ôn) + 翼 (dực) + 龍 (long)Pinyinpèi wēn yì lóngHán Việtphái ôn dực longCấu tạo沛 + 溫 + 翼 + 龍 · phái + ôn + dực + long nghĩa thành phần: phái + ôn + dực + long