沛然而至 pèi rán ér zhì · phái nhiên nhi chí Hán Việt: phái nhiên nhi chí · Pinyin: pèi rán ér zhì Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 至 (chí)Pinyinpèi rán ér zhìHán Việtphái nhiên nhi chíCấu tạo沛 + 然 + 而 + 至 · phái + nhiên + nhi + chí nghĩa thành phần: phái + nhiên + nhi + chí