沛然自大 phái nhiên tự đại Hán Việt: phái nhiên tự đại Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 大 (đại)Hán Việtphái nhiên tự đạiCấu tạo沛 + 然 + 自 + 大 · phái + nhiên + tự + đại nghĩa thành phần: phái + nhiên + tự + đại Nghĩa EngCihui 沛然自大 èiránzìdà f.e. <wr.> vainglorious