溝中之瘠 gōu zhōng zhī jí · câu trung chi tích Hán Việt: câu trung chi tích · Pinyin: gōu zhōng zhī jí Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 中 (trung) + 之 (chi) + 瘠 (tích)Pinyingōu zhōng zhī jíHán Việtcâu trung chi tíchCấu tạo溝 + 中 + 之 + 瘠 · câu + trung + chi + tích nghĩa thành phần: câu + trung + chi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘠:腐烂的肉。指因贫困而流落荒野或死于沟壑的人。