沟壑形成

câu hác hình thành

Hán Việt: câu hác hình thành

Tổng quan

Cấu tạo: 溝 (câu) + 壑 (hác) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xói mòn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ravinement

Eng

  • Cihui ravinement

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道