沟通动词

câu thông động từ

Hán Việt: câu thông động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 溝 (câu) + 通 (thông) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động từ giao tiếp
  • Biên soạn verb of communication

Eng

  • Cihui 溝通動詞 ōutōng dòngcí n. <lg.> verb of communication

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词结构 · 动词重叠 · 溝通渠道 · 动词的 · 动词的变化 · 动词分类 · 动词原式 · 动词变位