溝通動詞 câu thông động từ Hán Việt: câu thông động từ Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 通 (thông) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtcâu thông động từCấu tạo溝 + 通 + 動 + 詞 · câu + thông + động + từ nghĩa thành phần: câu + thông + động + từ Nghĩa EngCihui 溝通動詞 ōutōng dòngcí n. <lg.> verb of communication