溝通技巧 gōu tōng jì qiǎo · câu thông kĩ xảo Hán Việt: câu thông kĩ xảo · Pinyin: gōu tōng jì qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 通 (thông) + 技 (kĩ) + 巧 (xảo)Pinyingōu tōng jì qiǎoHán Việtcâu thông kĩ xảoCấu tạo溝 + 通 + 技 + 巧 · câu + thông + kĩ + xảo nghĩa thành phần: câu + thông + kĩ + xảo