沟通技巧

gōu tōng jì qiǎocâu thông kĩ xảo

Hán Việt: câu thông kĩ xảo · Pinyin: gōu tōng jì qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 溝 (câu) + 通 (thông) + 技 (kĩ) + 巧 (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ năng giao tiếp

Đức

  • Handedict Kommunikationsfähigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

技巧运动 · 技巧運動 · 溝通渠道 · 技巧精湛 · 沟通动词 · 沟通模式