沒世無聞

méi shì wú wén một thế vô văn

Hán Việt: một thế vô văn · Pinyin: méi shì wú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thế) + (vô) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指终身不为人知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓终身不为人知。