沒了捆兒

méi le kǔn ér một liễu khổn nhi

Hán Việt: một liễu khổn nhi · Pinyin: méi le kǔn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (liễu) + (khổn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓没有拘束,信口乱说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有拘束,信口乱说。