没人味儿

méi rén wèi rmột nhân vị nhi

Hán Việt: một nhân vị nhi · Pinyin: méi rén wèi r

Tổng quan

biến thể er hoá của 沒人味

Cấu tạo: 沒 (một) + 人 (nhân) + 味 (vị) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 没人味
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 沒人味, 没人味[méi rén wèi]
  • Biên soạn rénwèir ►See méi rénwèi

Eng

  • Cihui erhua variant of 沒人味; 没人味
  • Tần suất từ rénwèir ►See méi rénwèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

没人占的 · 没人管的 · 没人骑的 · 没人住 · 没人可怜的 · 没人同情的 · 没人味 · 没人照顾