没人知道

một nhân tri đạo

Hán Việt: một nhân tri đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 沒 (một) + 人 (nhân) + 知 (tri) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ai biết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi God knows

Eng

  • Cihui God knows

Từ liên quan

Gần nghĩa

没人占的 · 没人味儿 · 没人管的 · 没人骑的 · 没人住 · 没人可怜的 · 没人同情的 · 没人味