沒人知道 một nhân tri đạo Hán Việt: một nhân tri đạo Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 人 (nhân) + 知 (tri) + 道 (đạo)Hán Việtmột nhân tri đạoCấu tạo沒 + 人 + 知 + 道 · một + nhân + tri + đạo nghĩa thành phần: một + nhân + tri + đạo Nghĩa EngCihui God knows