沒人騎的 một nhân kị đích Hán Việt: một nhân kị đích Tổng quan không có người cưỡi (ngựa...) Cấu tạo: 沒 (một) + 人 (nhân) + 騎 (kị) + 的 (đích)Hán Việtmột nhân kị đíchCấu tạo沒 + 人 + 騎 + 的 · một + nhân + kị + đích nghĩa thành phần: một + nhân + kị + đích Nghĩa ViệtCihui không có người cưỡi (ngựa...)