没人骑的

một nhân kị đích

Hán Việt: một nhân kị đích

Tổng quan

không có người cưỡi (ngựa...)

Cấu tạo: 沒 (một) + 人 (nhân) + 騎 (kị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ai cưỡi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi riderless

Từ liên quan

Gần nghĩa

没人占的 · 没人味儿 · 没人管的 · 没人住 · 没人可怜的 · 没人同情的 · 没人味 · 没人照顾