沒什麼用 một thập ma dụng Hán Việt: một thập ma dụng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 用 (dụng)Hán Việtmột thập ma dụngCấu tạo沒 + 什 + 麼 + 用 · một + thập + ma + dụng nghĩa thành phần: một + thập + ma + dụng Nghĩa EngCihui little avail