沒價值的 một giá trị đích Hán Việt: một giá trị đích Tổng quan đã đẻ trứng (cá) Cấu tạo: 沒 (một) + 價 (giá) + 值 (trị) + 的 (đích)Hán Việtmột giá trị đíchCấu tạo沒 + 價 + 值 + 的 · một + giá + trị + đích nghĩa thành phần: một + giá + trị + đích Nghĩa ViệtCihui đã đẻ trứng (cá)