沒入腳處

mò rù jiǎo chù một nhập cước xử

Hán Việt: một nhập cước xử · Pinyin: mò rù jiǎo chù

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (nhập) + (cước) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有插脚的地方。形容不知怎样才好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有插脚的地方。形容不知怎样才好。