沒六兒找六兒

một lục nhi hoa lục nhi

Hán Việt: một lục nhi hoa lục nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (lục) + (nhi) + (hoa) + (lục) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒六兒找六兒 éiliùr-zhǎoliùr v.p. <coll.> silly; ridiculous