没准备的

một chuẩn bị đích

Hán Việt: một chuẩn bị đích

Tổng quan

không sẵn sàng, không chuẩn bị, không nhanh nhu

Cấu tạo: 沒 (một) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa sẵn sàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unready

Từ liên quan

Gần nghĩa

没准儿 · 没准头 · 没准谱儿 · 没准谱