沒準譜兒 một chuẩn phổ nhi Hán Việt: một chuẩn phổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 準 (chuẩn) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Hán Việtmột chuẩn phổ nhiCấu tạo沒 + 準 + 譜 + 兒 · một + chuẩn + phổ + nhi nghĩa thành phần: một + chuẩn + phổ + nhi Nghĩa EngCihui 沒準譜兒 éi zhǔnpǔr ►See méi zhǔnpǔ