沒衛飲羽 méi wèi yǐn yǔ · một vệ ẩm vũ Hán Việt: một vệ ẩm vũ · Pinyin: méi wèi yǐn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 衛 (vệ) + 飲 (ẩm) + 羽 (vũ)Pinyinméi wèi yǐn yǔHán Việtmột vệ ẩm vũCấu tạo沒 + 衛 + 飲 + 羽 · một + vệ + ẩm + vũ nghĩa thành phần: một + vệ + ẩm + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指连箭的翎都射没在物体中。极言射力之大。