沒商量兒

một thương lượng nhi

Hán Việt: một thương lượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thương) + (lượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒商量兒 éi shāngliangr ►See méi shāngliang