沒頭告示

méi tóu gào shì một đầu cáo kì

Hán Việt: một đầu cáo kì · Pinyin: méi tóu gào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đầu) + (cáo) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指非官府张贴的布告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指非官府张贴的布告。