沒頭官司

méi tóu guān sī một đầu quan ti

Hán Việt: một đầu quan ti · Pinyin: méi tóu guān sī

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đầu) + (quan) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官司:诉讼。没有头绪或没有尽头的官司。