沒頭案子 một đầu án tử Hán Việt: một đầu án tử Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 頭 (đầu) + 案 (án) + 子 (tử)Hán Việtmột đầu án tửCấu tạo沒 + 頭 + 案 + 子 · một + đầu + án + tử nghĩa thành phần: một + đầu + án + tử Nghĩa EngCihui 沒頭案子 éitóu ànzi n. a criminal case without a clue to work on M:²jiàn