沒頭蒼蠅
một đầu thương dăng
Hán Việt: một đầu thương dăng · Pinyin: méi tóu cāng ying
Tổng quan
xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻乱闯乱碰的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻乱闯乱碰的人。
Eng
- CC-CEDICT see 無頭蒼蠅|无头苍蝇[wu2 tou2 cang1 ying5]
- Cihui 沒頭蒼蠅 éitóucāngying id. sb.. who does things aimlessly M:²zhī