沒好氣兒

một hảo khí nhi

Hán Việt: một hảo khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hảo) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒好氣兒 éi hǎoqìr ►See méi hǎoqì