沒完沒了
một hoàn một liễu
Hán Việt: một hoàn một liễu · Pinyin: méi wán méi liǎo
Tổng quan
không có kết thúc | không ngớt | tiếp diễn mãi
Nghĩa
Việt
- Cihui không có kết thúc | không ngớt | tiếp diễn mãi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无穷尽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有休止。
Eng
- CC-CEDICT without end|incessantly|on and on
- Cihui without end; incessantly; on and on