没完没了
một hoàn một liễu
Hán Việt: một hoàn một liễu · Pinyin: méi wán méi liǎo
Tổng quan
không kết thúc; mãi mãi
1.没有休止。
沒有終結的時候。如:「你這樣沒完沒了的抱怨,只會讓心情變得更糟。」
Nghĩa
Việt
- Cihui không có kết thúc
- Cihui không ngớt
- Cihui tiếp diễn mãi
- Biên soạn be endless
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有休止。
Eng
- Cihui without end; incessantly; on and on
Đức
- Handedict endlos sein