沒岔口兒 một xóa khẩu nhi Hán Việt: một xóa khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 岔 (xóa) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtmột xóa khẩu nhiCấu tạo沒 + 岔 + 口 + 兒 · một + xóa + khẩu + nhi nghĩa thành phần: một + xóa + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 沒岔口兒 éi chàkǒur* v.o. <topo.> lack the means to get started