沒希望的 một hi vọng đích Hán Việt: một hi vọng đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 希 (hi) + 望 (vọng) + 的 (đích)Hán Việtmột hi vọng đíchCấu tạo沒 + 希 + 望 + 的 · một + hi + vọng + đích nghĩa thành phần: một + hi + vọng + đích Nghĩa EngCihui unlikely