沒得分的 một đắc phân đích Hán Việt: một đắc phân đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 得 (đắc) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtmột đắc phân đíchCấu tạo沒 + 得 + 分 + 的 · một + đắc + phân + đích nghĩa thành phần: một + đắc + phân + đích Nghĩa EngCihui scoreless