沒心眼兒

một tâm nhãn nhi

Hán Việt: một tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒心眼兒 éi xīnyǎnr ►See méi xīnyǎn