沒投票的

một đầu phiếu đích

Hán Việt: một đầu phiếu đích

Tổng quan

không bỏ (phiếu), không được phiếu nào (cử tri...)

Cấu tạo: (một) + (đầu) + (phiếu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bỏ (phiếu), không được phiếu nào (cử tri...)