沒教養的

một giáo dưỡng đích

Hán Việt: một giáo dưỡng đích

Tổng quan

kém giáo dục, vô giáo dục, thô lỗ, thô tục, không phải thật nòi (ngựa)

Cấu tạo: (một) + (giáo) + (dưỡng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kém giáo dục, vô giáo dục, thô lỗ, thô tục, không phải thật nòi (ngựa)