沒敲釘的 một xao đinh đích Hán Việt: một xao đinh đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 敲 (xao) + 釘 (đinh) + 的 (đích)Hán Việtmột xao đinh đíchCấu tạo沒 + 敲 + 釘 + 的 · một + xao + đinh + đích nghĩa thành phần: một + xao + đinh + đích Nghĩa EngCihui nailless