没有上釉的

một hữu thượng dứu đích

Hán Việt: một hữu thượng dứu đích

Tổng quan

không có kính (cửa sổ...), không tráng men (đồ sành); không láng giấy, không đánh véc ni, không đánh bóng

Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 上 (thượng) + 釉 (dứu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tráng men

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unglazed

Từ liên quan

Gần nghĩa

没有一个人 · 没有人争的 · 没有人看的 · 没有价值的 · 没有份儿的 · 没有余地的 · 没有偏见的 · 没有内容的