没有人看的

một hữu nhân khán đích

Hán Việt: một hữu nhân khán đích

Tổng quan

không đọc, không ai đọc, không có học, dốt nát

Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 看 (khán) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unread

Từ liên quan

Gần nghĩa

没有一个人 · 没有上釉的 · 没有人争的 · 没有价值的 · 没有份儿的 · 没有余地的 · 没有偏见的 · 没有内容的