没有价值的

một hữu giá trị đích

Hán Việt: một hữu giá trị đích

Tổng quan

phía sau, đằng sau, mông đít, (pháp lý) nhân viên chấp hành ((cũng) bum bailiff), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ vô công rồi nghề, kẻ lười biếng; kẻ ăn bám, đi lang thang vô công rồi nghề; ăn bám, lộn xộn, rối loạn, ăn bám, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi, vô giá trị, hạng bét, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm biếng, đi lang thang vơ vẩn, vô công rồi nghề; ăn bám, bòn rút, xin xỏ được

Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 價 (giá) + 值 (trị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô dụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bum

Từ liên quan

Gần nghĩa

没有一个人 · 没有上釉的 · 没有人争的 · 没有人看的 · 没有份儿的 · 没有余地的 · 没有偏见的 · 没有内容的