沒有份兒的 một hữu phân nhi đích Hán Việt: một hữu phân nhi đích Tổng quan không có của hồi môn Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 份 (phân) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu phân nhi đíchCấu tạo沒 + 有 + 份 + 兒 + 的 · một + hữu + phân + nhi + đích nghĩa thành phần: một + hữu + phân + nhi + đích Nghĩa ViệtCihui không có của hồi môn