没有偏见的

một hữu thiên kiến đích

Hán Việt: một hữu thiên kiến đích

Tổng quan

không thành kiến, không thiên vị

Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 偏 (thiên) + 見 (kiến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thiên vị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unbiased

Từ liên quan

Gần nghĩa

没有一个人 · 没有上釉的 · 没有人争的 · 没有人看的 · 没有价值的 · 没有份儿的 · 没有余地的 · 没有内容的