沒有也行 một hữu dã hành Hán Việt: một hữu dã hành Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 也 (dã) + 行 (hành)Hán Việtmột hữu dã hànhCấu tạo沒 + 有 + 也 + 行 · một + hữu + dã + hành nghĩa thành phần: một + hữu + dã + hành Nghĩa EngCihui dispense with