沒有事的

một hữu sự đích

Hán Việt: một hữu sự đích

Tổng quan

không có hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn, chưa ai giữ, chưa ai thuê (chỗ ngồi, căn phòng...)

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (sự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn, chưa ai giữ, chưa ai thuê (chỗ ngồi, căn phòng...)